thường thường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách thường xuyên, nhiều lần, lặp đi lặp lại: "thường thường" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra nhiều lần, theo thói quen hoặc quy luật, không phải là ngoại lệ.
Tính từ (ít dùng hơn):
- Ở mức trung bình, bình thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt: "thường thường" dùng để mô tả chất lượng, mức độ ở mức trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Thường thường, tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. (Hành động thức dậy lúc 6h xảy ra nhiều lần, như một thói quen.)
- Anh ấy thường thường đến thư viện vào cuối tuần. (Việc đến thư viện diễn ra thường xuyên.)
Tính từ:
- Trình độ tiếng Anh của cậu ấy chỉ thường thường. (Trình độ ở mức trung bình, không giỏi lắm.)
- Món ăn ở quán này có vị thường thường, không đặc sắc. (Hương vị món ăn bình thường, không nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh tính lặp lại, quy luật: Khi dùng làm phó từ, "thường thường" thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh tính quy luật của sự việc.
- Thường thường, trời sẽ mưa vào buổi chiều những ngày này. (Diễn tả một hiện tượng xảy ra theo quy luật thời tiết.)
Thể hiện sự đánh giá khiêm tốn hoặc không cao: Khi dùng làm tính từ, từ này thường hàm ý đánh giá mức độ không cao, đôi khi mang sắc thái khiêm tốn hoặc hơi chê.
- Tôi cảm thấy kết quả công việc hôm nay chỉ thường thường. (Người nói không hài lòng lắm với kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Thường (phó từ, tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn. "Thường thường" mang tính nhấn mạnh hơn so với "thường".
- Anh ấy thường đi làm đúng giờ. (Diễn tả thói quen.)
- Đây là một lỗi thường gặp. (Tính từ: phổ biến, hay xảy ra.)
Hay (phó từ): Cũng có nghĩa là thường xuyên, nhưng thân mật và phổ biến trong khẩu ngữ hơn.
- Cô ấy hay cười. (Cô ấy thường xuyên cười.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Hay, luôn, thường xuyên, nhiều khi.
- Tính từ: Bình thường, tầm thường, trung bình, phổ thông.
Từ trái nghĩa
- Phó từ: Hiếm khi, đôi khi, ít khi.
- Tính từ: Đặc biệt, xuất sắc, phi thường, khác thường.
Lưu ý sử dụng
- Vị trí trong câu:
- Khi là phó từ, "thường thường" có thể đứng đầu câu (nhấn mạnh) hoặc đứng trước động từ chính.
- Khi là tính từ, "thường thường" đứng sau động từ "là" hoặc đứng trước danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: một người thường thường).
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính. Khi dùng làm tính từ, trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý chưa đủ tốt, chưa đạt yêu cầu.
- I. tt. ở mức trung bình, không có gì đáng chú ý: sức học thường thường Mức sống cán bộ cũng chỉ thường thường. II. pht. Thường2 (ng. 2.): Thường thường mỗi tháng bố về thăm nhà một lần Thường thường giờ này anh ấy đã đến.