thường thường

Học thuật
Thân thiện
thường thường

Thường thường, mẹ đi chợ vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách thường xuyên, nhiều lần, lặp đi lặp lại: "thường thường" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra nhiều lần, theo thói quen hoặc quy luật, không phải ngoại lệ.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • mức trung bình, bình thường, không nổi bật hoặc đặc biệt: "thường thường" dùng để mô tả chất lượng, mức độmức trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Thường thường, tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. (Hành động thức dậy lúc 6h xảy ra nhiều lần, như một thói quen.)
    • Anh ấy thường thường đến thư viện vào cuối tuần. (Việc đến thư viện diễn ra thường xuyên.)
  • Tính từ:

    • Trình độ tiếng Anh của cậu ấy chỉ thường thường. (Trình độmức trung bình, không giỏi lắm.)
    • Món ănquán này vị thường thường, không đặc sắc. (Hương vị món ăn bình thường, không nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh tính lặp lại, quy luật: Khi dùng làm phó từ, "thường thường" thường đứngđầu câu để nhấn mạnh tính quy luật của sự việc.

    • Thường thường, trời sẽ mưa vào buổi chiều những ngày này. (Diễn tả một hiện tượng xảy ra theo quy luật thời tiết.)
  • Thể hiện sự đánh giá khiêm tốn hoặc không cao: Khi dùng làm tính từ, từ này thường hàm ý đánh giá mức độ không cao, đôi khi mang sắc thái khiêm tốn hoặc hơi chê.

    • Tôi cảm thấy kết quả công việc hôm nay chỉ thường thường. (Người nói không hài lòng lắm với kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thường (phó từ, tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn. "Thường thường" mang tính nhấn mạnh hơn so với "thường".

    • Anh ấy thường đi làm đúng giờ. (Diễn tả thói quen.)
    • Đây một lỗi thường gặp. (Tính từ: phổ biến, hay xảy ra.)
  • Hay (phó từ): Cũng có nghĩathường xuyên, nhưng thân mật phổ biến trong khẩu ngữ hơn.

    • ấy hay cười. ( ấy thường xuyên cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Hay, luôn, thường xuyên, nhiều khi.
  • Tính từ: Bình thường, tầm thường, trung bình, phổ thông.
Từ trái nghĩa
  • Phó từ: Hiếm khi, đôi khi, ít khi.
  • Tính từ: Đặc biệt, xuất sắc, phi thường, khác thường.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu:
    • Khi phó từ, "thường thường" có thể đứng đầu câu (nhấn mạnh) hoặc đứng trước động từ chính.
    • Khi tính từ, "thường thường" đứng sau động từ "" hoặc đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: một người thường thường).
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính. Khi dùng làm tính từ, trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý chưa đủ tốt, chưa đạt yêu cầu.
thường thường

Thường thường, mẹ đi chợ vào buổi sáng.

  1. I. tt. ở mức trung bình, không đáng chú ý: sức học thường thường Mức sống cán bộ cũng chỉ thường thường. II. pht. Thường2 (ng. 2.): Thường thường mỗi tháng bố về thăm nhà một lần Thường thường giờ này anh ấy đã đến.